Các rối loạn gây viêm móng (Inflammatory Nail Disorders)
Các rối loạn gây viêm móng (Inflammatory Nail Disorders) biểu hiện dưới dạng phản ứng viêm mạn tính qua trung gian miễn dịch tại một hoặc nhiều thành phần của đơn vị móng. Biểu hiện lâm sàng trên đĩa móng hoàn toàn phụ thuộc vào vị trí giải phẫu bị thâm nhiễm viêm:
- Tổn Thương Tại Mầm Móng (Nail Matrix Inflammation):
- Mầm móng chịu trách nhiệm tổng hợp tế bào sừng (onychocytes) tạo nên đĩa móng. Khi mầm móng bị thâm nhiễm lympho bào (T-cells), quá trình sừng hóa bị rối loạn.
- Mầm móng đoạn gần (Proximal Matrix): Chi phối bề mặt ngoài đĩa móng. Viêm tại đây tạo ra các lỗ rỗ móng (Pitting) hoặc bề mặt nhám xù xì (Trachyonychia).
- Mầm móng đoạn xa (Distal Matrix): Chi phối mặt dưới đĩa móng. Viêm tại đây dẫn đến đốm trắng móng (Leukonychia) hoặc đĩa móng bị mỏng, giòn, dễ gãy.
- Tổn Thương Tại Giường Móng (Nail Bed Inflammation):
- Giường móng nằm dưới đĩa móng, dào dạt mạch máu và lớp thượng bì mỏng bám chặt vào mặt dưới móng.
- Khi thượng bì giường móng bị viêm sừng hóa bất thường (parakeratosis), đĩa móng bị đẩy tách khỏi giường móng (Onycholysis) và tích tụ khối sừng dày bên dưới (Subungual Hyperkeratosis).
- Viêm mao mạch giường móng gây rò rỉ hồng cầu, tạo nên các đường sọc đỏ/nâu đen dọc theo hướng mọc của móng (Xuất huyết dạng dằm - Splinter Hemorrhages).
Các bệnh lý viêm móng không do vi khuẩn/nấm thường bị chẩn đoán nhầm thành nấm móng (Onychomycosis) và điều trị oan bằng kháng nấm đường uống kéo dài. Tại Haute-Derma, quy trình chẩn đoán bắt buộc thực hiện Xét nghiệm soi tươi/Cấy nấm (KOH/PAS stain) để loại trừ nhiễm trùng, kết hợp Soi móng Dermoscopy (Onychoscopy) để định danh chính xác thể bệnh viêm (Vảy nến, Lichen phẳng hay Alopecia Areata), từ đó đưa ra phác đồ tiêm nội tổn thương (ILI) hoặc liệu pháp sinh học trúng đích.
Phác Đồ Điều Trị & Quy Trình Can Thiệp Y Khoa tại Haute-Derma
Điều trị viêm móng đòi hỏi sự kiên nhẫn do đĩa móng mọc rất chậm (móng tay 3 mm/tháng, móng chân 1 - 1.5 mm/tháng).
Điều Trị Tại Chỗ (Topical Therapy)
- Dùng cho trường hợp nhẹ (NAPSI < 10 hoặc tổn thương < 3 móng):
- Corticosteroid phổ rộng nhóm I (Clobetasol propionate 0.05%): Bôi tại nếp móng gần và nếp móng bên 1 - 2 lần/ngày (dùng dạng Gel hoặc Solution để tăng khả năng thẩm thấu).
- Dẫn xuất Vitamin D3 (Calcipotriol 0.005%): Phối hợp với Clobetasol propionate giúp giảm tăng sinh tế bào sừng giường móng.
- Thuốc ức chế Calcineurin (Tacrolimus 0.1% / Pimecrolimus 1%): Lựa chọn an toàn khi cần điều trị kéo dài để tránh tác dụng phụ teo da của Steroid.
Tiêm Nội Tổn Thương (Intralesional Injection - ILI / Triamcinolone Acetonide): Đây là tiêu chuẩn vàng (Gold Standard) cho các trường hợp viêm mầm móng trung bình - nặng hoặc Lichen phẳng móng đe dọa tạo sẹo:
Kỹ thuật hỗ trợ: Tiêm ILI tại khu vực nếp móng gần rất đau. Cần thực hiện phong bế thần kinh gốc ngón (Digital block) hoặc sử dụng súng tiêm không kim áp lực cao (Dermojet) để tối ưu hóa sự dễ chịu cho bệnh nhân.
Liệu Pháp Sinh Học & Toàn Thân (Systemic & Biologic Therapy)
Chỉ định khi tổn thương diện rộng, kháng trị với ILI hoặc đi kèm tổn thương da/khớp nặng:
- Thuốc uống toàn thân: Methotrexate (10 - 15 mg/tuần), Acitretin (0.2 - 0.5\ mg/kg/ngày), Cyclosporine.
- Ức chế JAK (JAK Inhibitors - Tofacitinib, Baricitinib): Mang lại hiệu quả vượt trội trong điều trị Trachyonychia và Alopecia Areata móng.
- Liệu pháp sinh học trúng đích (Biologics for Psoriasis):
- Kháng IL-17 (Secukinumab, Ixekizumab): Cho tỷ lệ sạch tổn thương móng mọc lại hoàn toàn cao nhất (> 80%).
- Kháng IL-23 (Guselkumab, Risankizumab) & Anti-TNFalpha (Adalimumab).