Phẫu thuật điện/Đốt điện (Electrosurgery)
Phẫu thuật điện hay đốt điện (Electrosurgery) là phương pháp ứng dụng dòng điện xoay chiều tần số cao (Radiofrequency - RF, từ 300 kHz đến 4 MHz) để cắt, đông tụ hoặc bốc hơi mô bệnh lý. Khác với nhiệt điện trực tiếp (Electrocautery) vốn chỉ dùng dòng điện một chiều làm nóng đầu kim loại để truyền nhiệt gián tiếp, phẫu thuật điện sử dụng chính mô da của bệnh nhân làm điện trở, biến điện năng thành nhiệt năng nội bào giúp can thiệp chính xác vào tổn thương.
Phân Loại 4 Kỹ Thuật Phẫu Thuật Điện
Tùy thuộc vào điện áp, cường độ dòng điện, dạng sóng và cách tiếp xúc điện cực, phẫu thuật điện được chia thành 4 kỹ thuật cơ bản:
- Sấy điện (Electrodesiccation): Điện cực đơn cực tiếp xúc trực tiếp với tổn thương, sử dụng dạng sóng đứt đoạn với điện áp cao và dòng điện thấp. Kỹ thuật này làm bốc hơi nước nội bào khiến tế bào khô quắt lại, áp dụng cho các tổn thương thượng bì nông.
- Bốc điện hoặc Đốt tia điện (Fulguration): Điện cực đơn cực được giữ cách bề mặt tổn thương từ 1 đến 2 mm. Dòng điện tạo thành các tia lửa điện (spark) nhảy qua khoảng không khí, gây hoại tử nông trên diện rộng mà không xâm nhập sâu vào trung bì.
- Đông điện (Electrocoagulation): Điện cực lưỡng cực hoặc đơn cực (có tấm điện cực trung tính), sử dụng dạng sóng giảm xóc vừa phải với điện áp thấp và cường độ dòng điện cao. Nhiệt độ tăng nhanh gây đông tụ protein mô và biến tính collagen, giúp cầm máu hiệu quả ở các mạch máu đường kính dưới 1 mm.
- Cắt điện (Electrosection): Sử dụng dòng điện liên tục tần số cao (3.8 đến 4.0 MHz) không giảm xóc. Dòng điện làm bốc hơi nước tế bào tức thì dọc theo đường di chuyển của điện cực, tạo đường cắt sắc nét tương đương dao phẫu thuật nhưng có thêm khả năng cầm máu đi kèm.
Các Chỉ Định Lâm Sàng Của Phẫu Thuật Điện/Đốt Điện
| Nhóm Bệnh Lý | Tổn Thương Điển Hình | Kỹ Thuật Áp Dụng |
|---|---|---|
| Lành tính nông | U ống mồ hôi (Syringoma), mụn thịt (Skin tag), dày sừng da dầu | Sấy điện (Electrodesiccation) |
| Tổn thương mạch máu | Bớt phong cảnh, u máu anh đào (Cherry angioma), giãn mạch | Đông điện (Electrocoagulation) |
| Tổn thương nhiễm trùng | Mụn cóc thông thường, u mềm lây | Sấy điện kết hợp Nạo (Curettage) |
| Cắt lọc / Lấy mẫu | Cắt u xơ da, cắt bỏ thương tổn phì đại | Cắt điện (Electrosection) |
Biện Pháp An Toàn Y Khoa Và Kiểm Soát Rủi Ro
- An toàn chống cháy nổ: Các chất dung dịch sát trùng chứa cồn 70 độ hoặc ether phải được lau khô và bay hơi hoàn toàn trước khi phát tia điện. Không thực hiện thủ thuật gần các nguồn khí dễ cháy như oxy.
- Bệnh nhân mang thiết bị điện tử cấy ghép: Bệnh nhân mang máy tạo nhịp tim (Pacemaker) hoặc máy phá rung cấy ghép (ICD) có nguy cơ bị nhiễu loạn thiết bị do dòng điện đơn cực. Bắt buộc chuyển sang chế độ phẫu thuật điện lưỡng cực (Bipolar) hoặc dùng nhiệt điện trực tiếp (Electrocautery), đồng thời đặt tấm trung tính ở vị trí sao cho dòng điện không đi qua vùng tim.
- Quản lý khói phẫu thuật (Surgical Plume): Khói sinh ra từ quá trình đốt điện chứa các hạt vi mô, hóa chất độc hại và ADN vi-rút sống (như HPV). Bác sĩ phải trang bị hệ thống hút khói chuyên dụng có bộ lọc ULPA và đeo khẩu trang tiêu chuẩn N95 hoặc FFP3.
- Kiểm soát tổn thương nhiệt lan tỏa: Việc giữ điện cực tại một vị trí quá lâu (trên 2 giây) sẽ khiến nhiệt lan xuống lớp trung bì sâu, dẫn đến hình thành sẹo lõm hoặc sẹo phì đại.