Việc lựa chọn dạng thuốc (mỡ, kem, gel, dung dịch) dựa trên đặc điểm tổn thương (khô hay ướt) và vùng da nhằm tối ưu hóa khả năng hấp thụ và bảo vệ hàng rào bảo vệ da.
Nhóm thuốc kháng viêm mạnh nhất trong da liễu, được dùng để kiểm soát các tình trạng viêm, dị ứng và tự miễn; có nhiều cấp độ từ nhẹ đến rất mạnh cho cả dạng bôi và đường toàn thân.
Dẫn xuất của Vitamin A có tác dụng điều chỉnh quá trình sừng hóa, kháng viêm và trẻ hóa da; là tiêu chuẩn vàng trong điều trị mụn trứng cá, vảy nến và các rối loạn sắc tố.
Nhóm thuốc tiêu diệt hoặc ức chế vi khuẩn gây bệnh trên da, được sử dụng trong điều trị mụn trứng cá, viêm da mủ và các nhiễm trùng mô mềm do vi khuẩn nhạy cảm gây ra.
Một loại thuốc kháng khuẩn và kháng viêm đặc biệt, hiệu quả cao trong điều trị bệnh phong, viêm da dạng Herpes và các bệnh da có sự thâm nhiễm bạch cầu trung tính.
Các hoạt chất ức chế sự phát triển của nấm sợi, nấm men và nấm mốc; bao gồm dạng bôi tại chỗ cho nấm nông và dạng uống cho các trường hợp nấm móng hoặc nấm sâu.
Thuốc giúp ngăn chặn tác động của histamine, được sử dụng rộng rãi để giảm ngứa, làm dịu các cơn mề đay, phù mạch và các phản ứng dị ứng da tức thì.
Nhóm thuốc ngăn chặn sự phân chia tế bào bất thường, thường dùng để điều trị các bệnh lý tăng sinh ác tính như ung thư da hoặc u lympho tế bào T tại da.
Hoạt chất can thiệp vào quá trình tổng hợp DNA của tế bào, được dùng để kiểm soát các bệnh da tăng sinh mạn tính như vảy nến nặng hoặc các bệnh lý tự miễn.
Thuốc ức chế sự nhân bản của virus, hiệu quả trong việc rút ngắn thời gian điều trị và giảm biến chứng của nhiễm Herpes, thủy đậu, Zona và các tổn thương do HPV.
Nhóm thuốc tác động lên hệ miễn dịch để kiểm soát các phản ứng tự miễn quá mức, giúp điều trị viêm da cơ địa nặng, lupus ban đỏ và các bệnh bọng nước tự miễn.
Các protein được thiết kế để ức chế chính xác các con đường viêm cụ thể trong hệ miễn dịch, mở ra cuộc cách mạng trong điều trị vảy nến, viêm da cơ địa và mề đay mạn tính.
Sử dụng các phân tử nhỏ để tác động trực tiếp vào các protein hoặc tín hiệu nội bào gây bệnh, giúp điều trị hiệu quả ung thư tế bào hắc tố và một số dạng ung thư da khác.
Hoạt chất ngăn chặn sự hình thành các mạch máu mới nuôi dưỡng khối u, được ứng dụng trong điều trị một số khối u mạch máu ác tính như Sarcoma Kaposi.
Bao gồm các hoạt chất đặc thù như thuốc ức chế calcineurin, tiêu sừng (Acid Salicylic), hắc ín (Coal tar) hoặc thuốc điều trị ký sinh trùng như Permethrin.
Tập hợp các biện pháp ngăn chặn tác hại của tia UV thông qua kem chống nắng, quần áo bảo hộ và thay đổi hành vi nhằm phòng ngừa lão hóa da và ung thư da.
Sử dụng các dải tia cực tím (UVB dải hẹp, UVA) có kiểm soát để ức chế viêm và điều hòa miễn dịch tại chỗ, hiệu quả cao trong điều trị vảy nến, bạch biến và viêm da cơ địa.
Sử dụng chất nhạy sáng kết hợp với nguồn sáng đặc hiệu để tiêu diệt chọn lọc các tế bào bất thường, thường dùng cho các tổn thương tiền ung thư và ung thư biểu mô nông.
Sự kết hợp giữa thuốc nhạy sáng (Psoralen) và tia UVA (PUVA) nhằm tăng cường hiệu quả điều trị cho các bệnh lý da thâm nhiễm sâu và khó trị như u lympho tế bào T tại da.
Sử dụng bức xạ ion hóa năng lượng cao để phá hủy cấu trúc DNA của tế bào ác tính, thường được chỉ định cho các khối u da không thể phẫu thuật hoặc dùng hỗ trợ sau mổ.
Kiến thức chuyên sâu về các lớp cấu trúc, mạng lưới mạch máu và thần kinh dưới da nhằm đảm bảo an toàn tối đa và tối ưu hóa kết quả thẩm mỹ sau khi thực hiện can thiệp.
Quá trình đánh giá tiền phẫu, quản lý thuốc đông máu, gây tê tại chỗ và chăm sóc hậu phẫu nhằm giảm thiểu nguy cơ nhiễm trùng, chảy máu hoặc hình thành sẹo xấu.
Kỹ thuật loại bỏ các tổn thương da (lành tính hoặc ác tính) bằng dao mổ, sau đó đóng vết thương bằng các phương pháp khâu cơ bản để phục hồi hình dạng và chức năng da.
Sử dụng các vạt mô lân cận có mạch máu nuôi dưỡng để che phủ các khuyết hổng da lớn sau phẫu thuật, giúp đảm bảo sự đồng nhất về màu sắc và độ dày của bề mặt da.
Kỹ thuật lấy một phần da từ vùng cơ thể khác để đắp lên vị trí tổn thương mất da diện rộng, thường áp dụng khi không thể đóng vết thương trực tiếp hoặc dùng vạt da tại chỗ.
Phương pháp phẫu thuật kiểm soát vi thể chính xác nhất hiện nay, giúp loại bỏ triệt để tế bào ung thư từng lớp một trong khi vẫn bảo tồn tối đa các mô lành xung quanh.
Các can thiệp ngoại khoa tác động vào bộ máy móng (giường móng, mầm móng) để điều trị móng chọc thịt, u vùng móng hoặc lấy mẫu sinh thiết chẩn đoán các bệnh lý móng.
Sử dụng nitơ lỏng ở nhiệt độ cực thấp để đóng băng và tiêu hủy các mô bệnh lý, thường áp dụng cho mụn cóc, dày sừng ánh sáng và các tổn thương da lành tính nhỏ.
Sử dụng dòng điện xoay chiều tần số cao để cắt hoặc đốt cháy các mô dư thừa và cầm máu tức thì, hiệu quả cho các ca tiểu phẫu cắt bỏ u nhú, nốt ruồi hoặc sẩn cục.
Laser Nd:YAG 1064nm và 532nm: điều trị nám, tàn nhang, bớt Ota, giãn mao mạch, xóa xăm và trẻ hóa da. Nguyên lý, chỉ định và phác đồ tại Haute-Derma.
Laser mạch máu PDL 595nm: cơ chế quang nhiệt chọn lọc, điều trị giãn mao mạch, đỏ da rosacea, bớt rượu vang và sẹo đỏ; quy trình tại Haute-Derma.
HIFU (sóng siêu âm hội tụ cường độ cao): nâng cơ, săn chắc da không xâm lấn, tác động lớp SMAS. Cơ chế, độ sâu đầu típ và phác đồ tại Haute-Derma.
Mesotherapy (tiêm vi điểm nội bì): cơ chế, các nhóm hoạt chất, liệu trình, chăm sóc sau tiêm và phác đồ kết hợp laser cá nhân hóa tại Haute-Derma.
Skinboosters: tiêm HA cấp ẩm sâu, kích thích collagen, cải thiện độ đàn hồi và nếp nhăn li ti – phân loại sản phẩm, quy trình và phác đồ tại Haute-Derma.
Soi tươi tìm nấm KOH: xét nghiệm nhanh, không đau giúp phát hiện nấm da, nấm móng, lang ben, nấm tóc. Quy trình, cách đọc kết quả và lưu ý tại Haute-Derma.
Đèn Wood: thiết bị UVA 365 nm giúp xác định độ sâu của nám, phát hiện nấm, vi khuẩn qua màu huỳnh quang. Quy trình soi da chuẩn y khoa tại Haute-Derma.
Sinh thiết bấm: thủ thuật lấy mẫu da trọn tầng để chẩn đoán viêm da, u da, bệnh bọng nước. Chỉ định, quy trình, chăm sóc sau thủ thuật tại Haute-Derma.
Sinh thiết cạo: thủ thuật nhanh, ít xâm lấn để lấy mẫu hoặc loại bỏ tổn thương da nông, không cần khâu. Chỉ định, quy trình và chăm sóc tại Haute-Derma.
Huyết tương giàu tiểu cầu (PRP): liệu pháp từ máu tự thân giúp tăng sinh collagen, trị sẹo rỗ, trẻ hóa da. Cơ chế và quy trình tại Haute-Derma.
Lăn kim và phi kim (microneedling): cơ chế tăng sinh collagen, độ sâu kim, quy trình và phác đồ kết hợp trị sẹo rỗ, trẻ hóa da an toàn tại Haute-Derma.
Diode Laser: công nghệ quang nhiệt chọn lọc triệt lông lâu dài, cải thiện viêm nang lông và trẻ hóa da. Cơ chế, bước sóng và quy trình tại Haute-Derma.
Trẻ hóa sinh học kết hợp RF vi kim, Exosomes và tế bào gốc nhung hươu giúp da săn chắc, giảm nếp nhăn. Quy trình, hiệu quả và số buổi tại Haute-Derma.